Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

LYCAN

Lycan
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
650
.
97
Găng tay thể thao (★)

Vice

Găng tay thể thao (★)

421
.
18
-
650
.
97
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
650
.
97
<0.001%BS
421
.
18
<0.001%
Găng tay lái xe (★)

Imperial Plaid

Găng tay lái xe (★)

176
.
87
-
462
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
462
<0.001%BS
176
.
87
<0.001%
Bọc tay (★)

Cobalt Skulls

Bọc tay (★)

282
.
78
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
282
.
78
<0.001%
Găng tay chuyên viên (★)

Fade

Găng tay chuyên viên (★)

240
.
89
-
271
.
98
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
271
.
98
<0.001%WW
240
.
89
<0.001%
M4A4

Temukau

M4A4

43
.
98
-
271
.
50
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
271
.
50
<0.001%FN
142
.
58
<0.001%ST | MW
124
.
16
<0.001%MW
79
.
34
<0.001%FT
51
.
51
<0.001%BS
46
.
27
<0.001%ST | BS
43
.
98
<0.001%
Găng tay chuyên viên (★)

Mogul

Găng tay chuyên viên (★)

129
.
36
-
224
.
54
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
224
.
54
<0.001%FT
129
.
36
<0.001%
AK-47

Head Shot

AK-47

44
.
11
-
137
.
60
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
137
.
60
<0.001%MW
75
.
05
<0.001%ST | MW
71
.
27
<0.001%FT
50
.
45
<0.001%ST | FT
48
.
01
<0.001%WW
47
.
51
<0.001%BS
44
.
11
<0.001%
Găng tay thể thao (★)

Bronze Morph

Găng tay thể thao (★)

123
.
40
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
123
.
40
<0.001%
Bọc tay (★)

Duct Tape

Bọc tay (★)

71
.
18
-
99
.
32
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
99
.
32
<0.001%FT
71
.
18
<0.001%
Găng tay Hydra (★)

Case Hardened

Găng tay Hydra (★)

90
.
17
-
98
.
20
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
98
.
20
<0.001%FT
90
.
17
<0.001%
Găng tay mô tô (★)

Transport

Găng tay mô tô (★)

59
.
12
-
90
.
79
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
90
.
79
<0.001%FT
59
.
12
<0.001%
Găng tay lái xe (★)

Overtake

Găng tay lái xe (★)

66
.
61
-
71
.
59
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
71
.
59
<0.001%BS
66
.
61
<0.001%
Găng tay Hydra (★)

Rattler

Găng tay Hydra (★)

49
.
84
-
66
.
62
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
66
.
62
<0.001%WW
57
.
17
<0.001%FT
49
.
84
<0.001%
AWP

Duality

AWP

4
.
78
-
34
.
87
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
34
.
87
<0.001%FN
14
.
91
<0.001%ST | MW
14
.
36
<0.001%ST | WW
9
.
61
<0.001%MW
7
.
97
<0.001%ST | FT
7
.
20
<0.001%ST | BS
7
.
16
<0.001%FT
5
.
15
<0.001%WW
5
.
08
<0.001%BS
4
.
78
<0.001%
UMP-45

Wild Child

UMP-45

4
.
66
-
19
.
08
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
19
.
08
<0.001%ST | MW
10
.
57
<0.001%MW
8
.
17
<0.001%FT
5
.
44
<0.001%WW
4
.
98
<0.001%ST | BS
4
.
85
<0.001%ST | WW
4
.
81
<0.001%BS
4
.
66
<0.001%
P2000

Wicked Sick

P2000

4
.
56
-
18
.
66
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
18
.
66
<0.001%ST | MW
10
.
56
<0.001%MW
8
.
10
<0.001%FT
5
.
42
<0.001%ST | FT
5
.
32
<0.001%WW
5
.
15
<0.001%ST | WW
4
.
83
<0.001%ST | BS
4
.
64
<0.001%BS
4
.
56
<0.001%
M4A1-S

Emphorosaur-S

M4A1-S

0
.
61
-
8
.
76
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
8
.
76
<0.001%ST | MW
3
.
60
<0.001%FN
3
.
33
<0.001%ST | FT
1
.
26
<0.001%MW
1
.
26
<0.001%ST | BS
1
.
21
<0.001%WW
0
.
69
<0.001%FT
0
.
65
<0.001%BS
0
.
61
<0.001%
Súng lục R8

Banana Cannon

Súng lục R8

0
.
44
-
7
.
06
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
06
<0.001%FN
3
.
80
<0.001%ST | MW
1
.
34
<0.001%MW
0
.
97
<0.001%ST | FT
0
.
60
<0.001%ST | WW
0
.
55
<0.001%ST | BS
0
.
54
<0.001%FT
0
.
51
<0.001%BS
0
.
45
<0.001%WW
0
.
44
<0.001%
P90

Neoqueen

P90

0
.
47
-
2
.
68
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
68
<0.001%FN
2
.
15
<0.001%ST | MW
1
.
03
<0.001%ST | WW
0
.
78
<0.001%MW
0
.
75
<0.001%ST | FT
0
.
61
<0.001%WW
0
.
48
<0.001%FT
0
.
48
<0.001%BS
0
.
47
<0.001%
MAC-10

Sakkaku

MAC-10

0
.
47
-
2
.
59
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
2
.
59
<0.001%FT
0
.
96
<0.001%ST | WW
0
.
81
<0.001%ST | BS
0
.
65
<0.001%BS
0
.
48
<0.001%WW
0
.
47
<0.001%
Glock-18

Umbral Rabbit

Glock-18

0
.
48
-
2
.
38
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
2
.
38
<0.001%ST | MW
2
.
35
<0.001%MW
1
.
05
<0.001%ST | FT
0
.
78
<0.001%ST | BS
0
.
71
<0.001%FT
0
.
51
<0.001%BS
0
.
50
<0.001%WW
0
.
48
<0.001%
SG 553

Cyberforce

SG 553

0
.
06
-
1
.
23
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
23
<0.001%FN
0
.
69
<0.001%ST | MW
0
.
26
<0.001%MW
0
.
13
<0.001%ST | FT
0
.
09
<0.001%ST | WW
0
.
09
<0.001%ST | BS
0
.
08
<0.001%FT
0
.
06
<0.001%WW
0
.
06
<0.001%
MP9

Featherweight

MP9

0
.
06
-
1
.
21
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
21
<0.001%FN
0
.
72
<0.001%ST | MW
0
.
18
<0.001%MW
0
.
18
<0.001%ST | FT
0
.
12
<0.001%ST | BS
0
.
09
<0.001%FT
0
.
08
<0.001%WW
0
.
06
<0.001%ST | WW
0
.
06
<0.001%
Tec-9

Rebel

Tec-9

0
.
06
-
1
.
17
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
17
<0.001%FN
0
.
71
<0.001%ST | MW
0
.
24
<0.001%MW
0
.
16
<0.001%ST | FT
0
.
12
<0.001%ST | WW
0
.
09
<0.001%ST | BS
0
.
06
<0.001%FT
0
.
06
<0.001%WW
0
.
06
<0.001%
P250

Re.built

P250

0
.
06
-
1
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
<0.001%FN
0
.
69
<0.001%ST | MW
0
.
18
<0.001%MW
0
.
13
<0.001%ST | FT
0
.
09
<0.001%ST | WW
0
.
09
<0.001%ST | BS
0
.
09
<0.001%FT
0
.
09
<0.001%WW
0
.
06
<0.001%
MP5-SD

Liquidation

MP5-SD

0
.
03
-
0
.
84
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
84
<0.001%ST | MW
0
.
26
<0.001%MW
0
.
23
<0.001%ST | FT
0
.
12
<0.001%ST | BS
0
.
09
<0.001%ST | WW
0
.
06
<0.001%FT
0
.
06
<0.001%WW
0
.
03
<0.001%
MAG-7

Insomnia

MAG-7

0
.
06
-
0
.
75
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
75
<0.001%ST | MW
0
.
23
<0.001%MW
0
.
16
<0.001%ST | FT
0
.
12
<0.001%FT
0
.
09
<0.001%ST | WW
0
.
09
<0.001%ST | BS
0
.
09
<0.001%WW
0
.
06
<0.001%
SCAR-20

Fragments

SCAR-20

0
.
06
-
0
.
65
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
65
<0.001%FN
0
.
37
<0.001%ST | MW
0
.
18
<0.001%MW
0
.
16
<0.001%ST | WW
0
.
12
<0.001%ST | BS
0
.
12
<0.001%ST | FT
0
.
09
<0.001%WW
0
.
09
<0.001%FT
0
.
08
<0.001%BS
0
.
06
<0.001%