Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

THE FRACTURE COLLECTION

The Fracture Collection
1
The Fracture Collection
+
1
The Fracture Collection
+
2
The Fracture Collection
+
3
The Fracture Collection
+
4
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
147
.
98
Desert Eagle

Printstream

Desert Eagle

57
.
81
-
147
.
98
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
147
.
98
0.028%FN
115
0.027%ST | FT
102
.
71
0.027%MW
76
.
20
0.026%WW
64
.
41
0.027%FT
57
.
81
0.027%
AK-47

Legion of Anubis

AK-47

54
.
47
-
103
.
76
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
103
.
76
0.026%FN
80
.
66
0.026%ST | MW
73
.
19
0.026%ST | WW
63
.
48
0.027%ST | FT
60
.
34
0.027%MW
57
.
72
0.027%BS
54
.
55
0.027%FT
54
.
47
0.027%
Glock-18

Vogue

Glock-18

5
.
79
-
38
.
71
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
38
.
71
0.027%ST | MW
18
.
95
0.026%FN
16
.
51
0.026%ST | WW
11
.
79
0.026%ST | BS
9
.
83
0.026%ST | FT
9
.
54
0.026%MW
9
.
22
0.026%WW
6
.
52
0.026%FT
6
.
13
0.026%BS
5
.
79
0.026%
M4A4

Tooth Fairy

M4A4

5
.
84
-
33
.
33
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
33
.
33
0.027%FN
19
.
67
0.026%ST | MW
18
.
44
0.026%ST | WW
11
.
57
0.026%ST | BS
10
.
05
0.026%ST | FT
9
.
91
0.026%MW
8
.
80
0.013%WW
7
.
04
0.026%FT
5
.
96
0.026%BS
5
.
84
0.026%
XM1014

Entombed

XM1014

5
.
49
-
16
.
03
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
16
.
03
0.026%ST | MW
9
.
37
0.026%FN
8
.
58
0.013%ST | FT
8
.
23
0.026%ST | WW
7
.
88
0.026%MW
6
.
35
0.026%FT
5
.
91
0.026%WW
5
.
74
0.026%BS
5
.
49
0.013%
MAG-7

Monster Call

MAG-7

0
.
61
-
9
.
32
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
9
.
32
0.026%FN
4
.
34
0.026%ST | MW
2
.
79
0.026%MW
1
.
23
0.026%ST | FT
0
.
89
4.52%FT
0
.
61
4.46%
MAC-10

Allure

MAC-10

0
.
48
-
7
.
31
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
31
0.026%FN
4
.
06
0.026%ST | MW
1
.
84
0.026%MW
1
.
03
0.026%ST | BS
0
.
83
2.27%BS
0
.
48
1.47%
Tec-9

Brother

Tec-9

0
.
45
-
7
.
14
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
14
0.026%FN
3
.
11
0.026%ST | MW
1
.
62
0.026%MW
1
0.026%ST | FT
0
.
79
2.27%ST | WW
0
.
71
2.27%FT
0
.
51
4.41%BS
0
.
47
4.4%WW
0
.
45
4.39%
Galil AR

Connexion

Galil AR

0
.
51
-
5
.
93
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
93
0.013%FN
2
.
92
0.026%ST | MW
2
.
30
0.026%MW
1
.
12
0.026%ST | WW
1
.
05
0.026%ST | FT
0
.
90
2.27%ST | BS
0
.
78
2.27%FT
0
.
51
1.47%
MP5-SD

Kitbash

MP5-SD

0
.
50
-
4
.
94
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
94
0.026%FN
2
.
60
0.026%ST | MW
1
.
60
0.026%ST | WW
0
.
84
2.27%ST | FT
0
.
76
2.27%FT
0
.
50
1.47%
SSG 08

Mainframe 001

SSG 08

0
.
29
-
2
.
15
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
15
0.026%FN
0
.
82
4.54%ST | MW
0
.
29
4.4%
PP-Bizon

Runic

PP-Bizon

0
.
19
-
1
.
56
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
56
0.026%FN
0
.
78
2.27%ST | MW
0
.
27
4.42%MW
0
.
19
2.24%
P2000

Gnarled

P2000

0
.
24
-
1
.
24
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
24
0.026%FN
0
.
93
0.026%ST | MW
0
.
24
2.22%
P90

Freight

P90

0
.
24
-
1
.
11
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
11
0.026%FN
0
.
69
4.51%ST | MW
0
.
24
2.22%
P250

Cassette

P250

0
.
30
-
0
.
79
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
79
4.54%FN
0
.
39
4.38%ST | MW
0
.
30
4.4%
Negev

Ultralight

Negev

0
.
21
-
0
.
66
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
66
4.49%FN
0
.
42
4.38%ST | MW
0
.
21
2.24%
SG 553

Ol' Rusty

SG 553

0
.
15
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
0
.
15
4.57%